ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiền bảo hiểm thất nghiệp" (1件)
tiền bảo hiểm thất nghiệp

日本語
名失業保険料
類語検索結果 "tiền bảo hiểm thất nghiệp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiền bảo hiểm thất nghiệp" (0件)
フレーズはありませんでした。
